流寇
liú kòu
Âm Hán Việt: lưu khấu
1.giặc cướp lưu động
2.nhóm nổi loạn
roving bandit · rebel band
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácliú kòu
Âm Hán Việt: lưu khấu
1.giặc cướp lưu động
2.nhóm nổi loạn
roving bandit · rebel band
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác