流变能力
Phồn thể: 流變能力
liú biàn néng lì
Âm Hán Việt: lưu biến năng lực
1.năng lực lưu biến
rheology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 流變能力
liú biàn néng lì
Âm Hán Việt: lưu biến năng lực
1.năng lực lưu biến
rheology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác