流动资金
Phồn thể: 流動資金
liú dòng zī jīn
Âm Hán Việt: lưu động tư kim
1.tiền lưu thông
2.quỹ lưu động
(accounting) working capital; circulating funds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác