流动儿童
Phồn thể: 流動兒童
liú dòng ér tóng
Âm Hán Việt: lưu động nhi đồng
1.trẻ em di cư
children of migrant workers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác