流体动力学
Phồn thể: 流體動力學
liú tǐ dòng lì xué
Âm Hán Việt: lưu thể động lực học
1.động lực học chất lỏng
fluid dynamics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác