活龙活现
Phồn thể: 活龍活現
huó lóng huó xiàn
Âm Hán Việt: hoạt long hoạt hiện
1.sinh động như thật (thành ngữ); sống động và chân thực
living spirit, living image (idiom); true to life · vivid and realistic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác