活蹦乱跳
Phồn thể: 活蹦亂跳
huó bèng luàn tiào
Âm Hán Việt: hoạt bính loạn khiêu
1.nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát
2.khỏe mạnh và năng động
to leap and frisk about (idiom); lively · healthy and active
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác