活跃分子
Phồn thể: 活躍分子
huó yuè fèn zǐ
Âm Hán Việt: hoạt dược phận tử
active member; activist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 活躍分子
huó yuè fèn zǐ
Âm Hán Việt: hoạt dược phận tử
active member; activist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác