活色生香
huó sè shēng xiāng
Âm Hán Việt: hoạt sắc sinh hương
1.(về hoa) rực rỡ và thơm ngát
2.(về phụ nữ) cuốn hút; quyến rũ
3.(về văn viết hoặc hội họa, v.v.) sống động; sinh động
(of a flower) vividly colorful and fragrant · (of a woman) captivating; charming · (of writing or a painting etc) lifelike; vivid
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác