活版印刷
huó bǎn yìn shuā
Âm Hán Việt: hoạt bản ấn xoát
1.in ấn bằng chữ in rời
2.sắp chữ
printing with movable type · typesetting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác