活灵活现
Phồn thể: 活靈活現
huó líng huó xiàn
Âm Hán Việt: hoạt linh hoạt hiện
1.linh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật
2.sinh động và hiện thực
living spirit, living image (idiom); true to life · vivid and realistic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác