活得不耐烦
Phồn thể: 活得不耐煩
huó de bù nài fán
Âm Hán Việt: hoạt đắc bất nại phiền
1.chán sống
2.(khẩu ngữ) tự tìm rắc rối
to be tired of living · (coll.) to be asking for trouble
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác