活化分析
huó huà fēn xī
Âm Hán Việt: hoạt hoá phân tích
1.phân tích kích hoạt
activation analysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchuó huà fēn xī
Âm Hán Việt: hoạt hoá phân tích
1.phân tích kích hoạt
activation analysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác