活动能力
Phồn thể: 活動能力
huó dòng néng lì
Âm Hán Việt: hoạt động năng lực
1.khả năng vận động
2.di động
mobility · motility
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác