活动看板
Phồn thể: 活動看板
huó dòng kàn bǎn
Âm Hán Việt: hoạt động khán bản
1.lịch sự kiện
calendar of events
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 活動看板
huó dòng kàn bǎn
Âm Hán Việt: hoạt động khán bản
1.lịch sự kiện
calendar of events
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác