活动挂图
Phồn thể: 活動掛圖
huó dòng guà tú
Âm Hán Việt: hoạt động quải đồ
1.bảng giấy lật
flipchart
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 活動掛圖
huó dòng guà tú
Âm Hán Việt: hoạt động quải đồ
1.bảng giấy lật
flipchart
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác