活动扳手
Phồn thể: 活動扳手
huó dòng bān shǒu
Âm Hán Việt: hoạt động ban thủ
1.mỏ lết điều chỉnh
adjustable spanner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 活動扳手
huó dòng bān shǒu
Âm Hán Việt: hoạt động ban thủ
1.mỏ lết điều chỉnh
adjustable spanner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác