活动房屋
Phồn thể: 活動房屋
huó dòng fáng wū
Âm Hán Việt: hoạt động phòng ốc
1.toà nhà lắp ghép
2.nhà lắp ghép
3.nhà di động
4.xe caravan
5.xe moóc
prefabricated building · prefab · mobile home · caravan · trailer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác