活动中心
Phồn thể: 活動中心
huó dòng zhōng xīn
Âm Hán Việt: hoạt động trung tâm
lượng từ 处
1.trung tâm hoạt động
activity center
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác