活体检视
Phồn thể: 活體檢視
huó tǐ jiǎn shì
Âm Hán Việt: hoạt thể kiểm thị
1.sinh thiết
biopsy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 活體檢視
huó tǐ jiǎn shì
Âm Hán Việt: hoạt thể kiểm thị
1.sinh thiết
biopsy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác