洲际弹道导弹
Phồn thể: 洲際彈道導彈
zhōu jì dàn dào dǎo dàn
Âm Hán Việt: châu tế đạn đạo đạo đạn
1.tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM
intercontinental ballistic missile ICBM
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác