洪都拉斯
Hóng dū lā sī
Âm Hán Việt: hồng đô lạp tư
1.Honduras
Honduras
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácHóng dū lā sī
Âm Hán Việt: hồng đô lạp tư
1.Honduras
Honduras
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác