洪福齐天
Phồn thể: 洪福齊天
hóng fú qí tiān
Âm Hán Việt: hồng phúc tề thiên
1.phúc lành ngập trời (thành ngữ); dấu hiệu may mắn
flood of good fortune fills the heavens (idiom); a lucky sign
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác