洪水猛兽
Phồn thể: 洪水猛獸
hóng shuǐ měng shòu
Âm Hán Việt: hồng thuỷ mãnh thú
1.nghĩa đen: lũ lụt nghiêm trọng và mãnh thú (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tai họa lớn
3.những điều cực kỳ nguy hiểm hoặc đe dọa
lit. severe floods and fierce beasts (idiom) · fig. great scourges · extremely dangerous or threatening things
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác