津津有味
jīn jīn yǒu wèi
Âm Hán Việt: tân tân hữu vị
HSK 7-9
1.với sự quan tâm đặc biệt (thành ngữ)
2.với sự thích thú lớn
3.hăng hái
4.một cách say mê
with keen interest (idiom) · with great pleasure · with gusto · eagerly
cụm từbộ 氵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác