津巴布韦
Phồn thể: 津巴布韋
Jīn bā bù wéi
Âm Hán Việt: tân ba bố vi
1.Zimbabwe
Zimbabwe
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 津巴布韋
Jīn bā bù wéi
Âm Hán Việt: tân ba bố vi
1.Zimbabwe
Zimbabwe
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác