洞若观火
Phồn thể: 洞若觀火
dòng ruò guān huǒ
Âm Hán Việt: động nhược quan hoả
1.nghĩa đen: thấy rõ như nhìn lửa cháy (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: nắm bắt tình hình một cách thấu đáo
lit. to see sth as clearly as one sees a blazing fire (idiom) · fig. to grasp the situation thoroughly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác