洞房花烛夜
Phồn thể: 洞房花燭夜
dòng fáng huā zhú yè
Âm Hán Việt: động phòng hoa chúc dạ
1.đêm tân hôn
wedding night
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 洞房花燭夜
dòng fáng huā zhú yè
Âm Hán Việt: động phòng hoa chúc dạ
1.đêm tân hôn
wedding night
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác