洞房花烛
Phồn thể: 洞房花燭
dòng fáng huā zhú
Âm Hán Việt: động phòng hoa chúc
1.phòng tân hôn và nến trang trí
2.lễ cưới (thành ngữ)
bridal room and ornamented candles · wedding festivities (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác