洋洋自得
yáng yáng zì dé
Âm Hán Việt: dương dương tự đắc
1.hết sức hài lòng với bản thân (thành ngữ)
2.tự hào
3.tự mãn
immensely pleased with oneself (idiom) · proud · complacent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác