洋洋洒洒
Phồn thể: 洋洋灑灑
yáng yáng sǎ sǎ
Âm Hán Việt: dương dương sái sái
1.dài dòng
2.lưu loát (bài phát biểu, bài viết,...) (thành ngữ)
voluminous · flowing (of speeches, articles etc) (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác