洋泾浜英语
Phồn thể: 洋涇浜英語
Yáng jīng bāng Yīng yǔ
Âm Hán Việt: dương kinh banh anh ngữ
1.tiếng Anh bồi
pidgin English
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác