洋山深水港
Yáng shān Shēn shuǐ gǎng
Âm Hán Việt: dương sơn thâm thuỷ cảng
1.Cảng nước sâu Dương Sơn (gần Thượng Hải)
Yangshan Deepwater Port (near Shanghai)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác