洋务运动
Phồn thể: 洋務運動
Yáng wù Yùn dòng
Âm Hán Việt: dương vụ vận động
1.Phong trào Tự Cường (giai đoạn cải cách ở Trung Quốc khoảng 1861-1894), còn gọi là 自强运动
Self-Strengthening Movement (period of reforms in China c 1861-1894), also named 自强运动
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác