洁净无瑕
Phồn thể: 潔淨無瑕
jié jìng wú xiá
Âm Hán Việt: khiết tịnh vô hà
1.sạch sẽ không tì vết
clean and spotless
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 潔淨無瑕
jié jìng wú xiá
Âm Hán Việt: khiết tịnh vô hà
1.sạch sẽ không tì vết
clean and spotless
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác