泽库
Phồn thể: 澤庫
Zé kù
Âm Hán Việt: trạch khố
1.Huyện Trạch Khố, Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黄南藏族自治州, Thanh Hải
see 泽库县
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác