泰然处之
Phồn thể: 泰然處之
tài rán chǔ zhī
Âm Hán Việt: thái nhiên xử chi
1.xử lý tình huống một cách bình tĩnh (thành ngữ)
2.điềm nhiên
3.đối xử với tình huống một cách nhẹ nhàng
to handle the situation calmly (idiom) · unruffled · to treat the situation lightly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác