泰山北斗
Tài shān Běi dǒu
Âm Hán Việt: thái sơn bắc đẩu
(lit.) Mount Tai and the Big Dipper (idiom) · (fig.) an outstanding figure in one's field
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác