泰姬玛哈陵
Phồn thể: 泰姬瑪哈陵
Tài jī Mǎ hā Líng
Âm Hán Việt: thái cơ mã ha lăng
1.Taj Mahal
2.viết tắt cho 泰姬陵
Taj Mahal · abbr. to 泰姬陵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác