泰坦尼克号
Phồn thể: 泰坦尼克號
Tài tǎn ní kè Hào
Âm Hán Việt: thái thản ni khắc gào
1.RMS Titanic, tàu chở khách của Anh bị đắm năm 1912
RMS Titanic, British passenger liner that sank in 1912
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác