泪如雨下
Phồn thể: 淚如雨下
lèi rú yǔ xià
Âm Hán Việt: lệ như vũ hạ
1.nước mắt rơi như mưa (thành ngữ)
tears falling like rain (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác