注意力缺失症
zhù yì lì quē shī zhèng
Âm Hán Việt: chú ý lực khuyết thất chứng
1.rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
attention deficit hyperactivity disorder (ADHD)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác