注册商标
Phồn thể: 註冊商標
zhù cè shāng biāo
Âm Hán Việt: chú sách thương tiêu
1.thương hiệu đã đăng ký
registered trademark
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác