波霸奶茶
bō bà nǎi chá
Âm Hán Việt: ba bá nãi trà
1.trà sữa trân châu (Đài Loan)
2.trà sữa Boba
3.trà sữa tapioca
4.xem thêm 珍珠奶茶
bubble milk tea (Tw) · Boba milk tea · tapioca milk tea · see also 珍珠奶茶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác