波美比重计
Phồn thể: 波美比重計
Bō měi bǐ zhòng jì
Âm Hán Việt: ba mỹ tỷ trọng kế
1.tỷ trọng kế Baume
Baume hydrometer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 波美比重計
Bō měi bǐ zhòng jì
Âm Hán Việt: ba mỹ tỷ trọng kế
1.tỷ trọng kế Baume
Baume hydrometer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác