波罗的海
Phồn thể: 波羅的海
Bō luó dì Hǎi
Âm Hán Việt: ba la đích hải
1.Biển Baltic
Baltic Sea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 波羅的海
Bō luó dì Hǎi
Âm Hán Việt: ba la đích hải
1.Biển Baltic
Baltic Sea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác