波状消光
Phồn thể: 波狀消光
bō zhuàng xiāo guāng
Âm Hán Việt: ba trạng tiêu quang
(geology) undulose extinction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 波狀消光
bō zhuàng xiāo guāng
Âm Hán Việt: ba trạng tiêu quang
(geology) undulose extinction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác