波特贝勒菇
Phồn thể: 波特貝勒菇
bō tè bèi lè gū
Âm Hán Việt: ba đặc bối lặc cô
portobello mushroom
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 波特貝勒菇
bō tè bèi lè gū
Âm Hán Việt: ba đặc bối lặc cô
portobello mushroom
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác