波涛汹涌
Phồn thể: 波濤洶湧
bō tāo xiōng yǒng
Âm Hán Việt: ba đào hung dũng
1.sóng cuộn trào
2.biển gầm rú
waves surging forth · roaring sea
bộ 氵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác