波托马克河
Phồn thể: 波托馬克河
Bō tuō mǎ kè Hé
Âm Hán Việt: ba thác mã khắc hà
1.Sông Potomac
Potomac River
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 波托馬克河
Bō tuō mǎ kè Hé
Âm Hán Việt: ba thác mã khắc hà
1.Sông Potomac
Potomac River
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác